mirror of
https://github.com/bringout/oca-ocb-l10n_asia-pacific.git
synced 2026-04-26 11:22:00 +02:00
9.5 KiB
9.5 KiB
| 1 | id | code_prefix_start | name | name@vi |
|---|---|---|---|---|
| 2 | l10n_vn_group_111 | 111 | Cash | Tiền mặt |
| 3 | l10n_vn_group_112 | 112 | Demand Deposit | Tiền gửi không kỳ hạn |
| 4 | l10n_vn_group_113 | 113 | Money in transit | Tiền đang chuyển |
| 5 | l10n_vn_group_121 | 121 | Trading Securities | Chứng khoán kinh doanh |
| 6 | l10n_vn_group_128 | 128 | Investment held to maturity | Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
| 7 | l10n_vn_group_1281 | 1281 | Time Deposits | Tiền gửi có kỳ hạn |
| 8 | l10n_vn_group_1282 | 1282 | Bonds | Trái phiếu |
| 9 | l10n_vn_group_1283 | 1283 | Loan | Cho vay |
| 10 | l10n_vn_group_1288 | 1288 | Securities and other financial instruments | Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn |
| 11 | l10n_vn_group_131 | 131 | Trade receivables | Phải thu của khách hàng |
| 12 | l10n_vn_group_133 | 133 | Deductible VAT | Thuế GTGT được khấu trừ |
| 13 | l10n_vn_group_136 | 136 | Internal Receivables | Phải thu nội bộ |
| 14 | l10n_vn_group_1361 | 1361 | Working capital provided to sub-units | Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc |
| 15 | l10n_vn_group_1362 | 1362 | Internal receivables on foreign exchange difference | Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá |
| 16 | l10n_vn_group_1363 | 1363 | Internal receivables on borrowing costs eligible for capitalization | Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá |
| 17 | l10n_vn_group_1368 | 1368 | Other internal receivables | Phải thu nội bộ khác |
| 18 | l10n_vn_group_138 | 138 | Other receivables | Phải thu khác |
| 19 | l10n_vn_group_1381 | 1381 | Shortage of assets awaiting resolution | Tài sản thiếu chờ xử lý |
| 20 | l10n_vn_group_1383 | 1383 | Special consumption tax of imported goods | Thuế TTĐB của hàng nhập khẩu |
| 21 | l10n_vn_group_1388 | 1388 | Other receivables | Phải thu khác |
| 22 | l10n_vn_group_141 | 141 | Advances | Tạm ứng |
| 23 | l10n_vn_group_151 | 151 | Goods in transit | Hàng mua đang đi đường |
| 24 | l10n_vn_group_152 | 152 | Raw materials | Nguyên liệu, vật liệu |
| 25 | l10n_vn_group_153 | 153 | Tools & supplies | Công cụ, dụng cụ |
| 26 | l10n_vn_group_154 | 154 | Work in Progress | Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang |
| 27 | l10n_vn_group_155 | 155 | Finished Goods | Sản phẩm |
| 28 | l10n_vn_group_156 | 156 | Goods | Hàng hoá |
| 29 | l10n_vn_group_157 | 157 | Outward goods on consignment | Hàng gửi đi bán |
| 30 | l10n_vn_group_158 | 158 | Goods in bonded warehouse | Hàng hóa kho bảo thuế |
| 31 | l10n_vn_group_171 | 171 | Government bonds purchase-resale | Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
| 32 | l10n_vn_group_211 | 211 | Tangile fixed assets | Tài sản cố định hữu hình |
| 33 | l10n_vn_group_212 | 212 | Financial leased tangible fixed assets | Tài sản cố định thuê tài chính |
| 34 | l10n_vn_group_213 | 213 | Intangible fixed assets | Tài sản cố định vô hình |
| 35 | l10n_vn_group_214 | 214 | Depreciation of fixed assets | Hao mòn TSCĐ |
| 36 | l10n_vn_group_215 | 215 | Biology Asset | Tài sản sinh học |
| 37 | l10n_vn_group_2151 | 2151 | Livestock for periodic production | Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ |
| 38 | l10n_vn_group_21512 | 21512 | Livestock for periodic production that have not yet reached maturity | Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ đạt đến giai đoạn trưởng thành |
| 39 | l10n_vn_group_217 | 217 | Investment properties | Bất động sản đầu tư |
| 40 | l10n_vn_group_221 | 221 | Investment in subsidiaries | Đầu tư vào công ty con |
| 41 | l10n_vn_group_222 | 222 | Investment in joint ventures and associates | Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
| 42 | l10n_vn_group_228 | 228 | Other Investment | Đầu tư khác |
| 43 | l10n_vn_group_229 | 229 | Provision for asset loss | Dự phòng tổn thất tài sản |
| 44 | l10n_vn_group_2293 | 2293 | Provision for doubtful debts | Dự phòng phải thu khó đòi |
| 45 | l10n_vn_group_2294 | 2294 | Provision for reserve inventories | Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
| 46 | l10n_vn_group_241 | 241 | Construction in progress | Xây dựng cơ bản dở dang |
| 47 | l10n_vn_group_242 | 242 | Expenses waiting for allocation | Chi phí chờ phân bổ |
| 48 | l10n_vn_group_243 | 243 | Deferred tax assets | Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
| 49 | l10n_vn_group_244 | 244 | Deposits | Ký quỹ, ký cược |
| 50 | l10n_vn_group_331 | 331 | Trade payables | Phải trả cho người bán |
| 51 | l10n_vn_group_332 | 332 | Divident payable | Phải trả cổ tức, lợi nhuận |
| 52 | l10n_vn_group_333 | 333 | Taxes and amount payable to Government | Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước |
| 53 | l10n_vn_group_3331 | 3331 | VAT payable | Thuế GTGT phải nộp |
| 54 | l10n_vn_group_3338 | 3338 | Environment protection tax and other taxes | Thuế bảo vệ mội trường và các loại thuế khác |
| 55 | l10n_vn_group_334 | 334 | Employees payable | Phải trả người lao động |
| 56 | l10n_vn_group_335 | 335 | Accrued expenses | Chi phí phải trả |
| 57 | l10n_vn_group_336 | 336 | Internal Payables | Phải trả nội bộ |
| 58 | l10n_vn_group_3362 | 3362 | Internal payables for foreign exchange differences | Phải trả nội bộ về chênh lệch tỉ giá |
| 59 | l10n_vn_group_3363 | 3363 | Internal payables for borrowing costs eligible for capitalization | Phải trả nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá |
| 60 | l10n_vn_group_3368 | 3368 | Other internal payables | Phải trả nội bộ khác |
| 61 | l10n_vn_group_337 | 337 | Progress billings for construction contracts | Thanh toán theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
| 62 | l10n_vn_group_338 | 338 | Other payables | Phải trả, phải nộp khác |
| 63 | l10n_vn_group_3381 | 3381 | Surplus of assets awaiting for resolution | Tài sản thừa chờ giải quyết |
| 64 | l10n_vn_group_3382 | 3382 | Trade union fees | Kinh phí công đoàn |
| 65 | l10n_vn_group_3383 | 3383 | Social insurance | Bảo hiểm xã hội |
| 66 | l10n_vn_group_3384 | 3384 | Health insurance | Bảo hiểm y tế |
| 67 | l10n_vn_group_3385 | 3385 | Payables on equilization | Phải trả về cổ phần hoá |
| 68 | l10n_vn_group_3386 | 3386 | Unemployment insurance | Bảo hiểm thất nghiệp |
| 69 | l10n_vn_group_3387 | 3387 | Unearned revenue | Doanh thu chưa thực hiện |
| 70 | l10n_vn_group_3388 | 3388 | Other payables | Phải trả, phải nộp khác |
| 71 | l10n_vn_group_341 | 341 | Borrowings and financial lease | Vay và nợ thuê tài chính |
| 72 | l10n_vn_group_3411 | 3411 | Borrowings | Các khoản đi vay |
| 73 | l10n_vn_group_3412 | 3412 | Financial leased liabilities | Nợ thuê tài chính |
| 74 | l10n_vn_group_343 | 343 | Issued bonds | Trái phiếu phát hành |
| 75 | l10n_vn_group_344 | 344 | Deposits received | Nhận ký quỹ, ký cược |
| 76 | l10n_vn_group_347 | 347 | Deferred tax liabilities | Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
| 77 | l10n_vn_group_352 | 352 | Provisions payable | Dự phòng phải trả |
| 78 | l10n_vn_group_3521 | 3521 | Product warranty provisions | Dự phòng bảo hành sản phẩm hàng hoá |
| 79 | l10n_vn_group_3522 | 3522 | Construction warranty provisions | Dự phòng bảo hành công trình xây dựng |
| 80 | l10n_vn_group_3523 | 3523 | Enterprise restructuring provisions | Dự phòng tái cơ cấu doanh nghiệp |
| 81 | l10n_vn_group_3525 | 3525 | Other provisions | Dự phòng phải trả khác |
| 82 | l10n_vn_group_353 | 353 | Bonus and Welfare fund | Quỹ khen thưởng, phúc lợi |
| 83 | l10n_vn_group_356 | 356 | Science and technology development fund | Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
| 84 | l10n_vn_group_357 | 357 | Price stabilization fund | Quỹ bình ổn giá |
| 85 | l10n_vn_group_411 | 411 | Owner's equity | Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
| 86 | l10n_vn_group_4111 | 4111 | Contributed Capital | Vốn góp của chủ sở hữu |
| 87 | l10n_vn_group_412 | 412 | Revaluation differences on asset | Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
| 88 | l10n_vn_group_413 | 413 | Exchange rate differences | Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
| 89 | l10n_vn_group_414 | 414 | Investment & development fund | Quỹ đầu tư phát triển |
| 90 | l10n_vn_group_418 | 418 | Other equity funds | Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
| 91 | l10n_vn_group_419 | 419 | Stocks bought from oneself | Cổ phiếu mua lại của chính mình |
| 92 | l10n_vn_group_421 | 421 | Undistributed profit after tax | Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
| 93 | l10n_vn_group_511 | 511 | Revenue from sales and services | Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
| 94 | l10n_vn_group_515 | 515 | Financial income | Doanh thu hoạt động tài chính |
| 95 | l10n_vn_group_521 | 521 | Sales discounts | Các khoản giảm trừ doanh thu |
| 96 | l10n_vn_group_621 | 621 | Direct raw material costs | Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp |
| 97 | l10n_vn_group_622 | 622 | Direct labour costs | Chi phí nhân công trực tiếp |
| 98 | l10n_vn_group_627 | 627 | Manufacturing overhead cost | Chi phí sản xuất chung |
| 99 | l10n_vn_group_632 | 632 | Costs of goods sold | Giá vốn hàng bán |
| 100 | l10n_vn_group_635 | 635 | Financial expenses | Chi phí tài chính |
| 101 | l10n_vn_group_641 | 641 | Selling expenses | Chi phí bán hàng |
| 102 | l10n_vn_group_642 | 642 | Management expenses | Chi phí quản lý doanh nghiệp |
| 103 | l10n_vn_group_711 | 711 | Other Income | Thu nhập khác |
| 104 | l10n_vn_group_811 | 811 | Other Expenses | Chi phí khác |
| 105 | l10n_vn_group_821 | 821 | Corporate income tax expenses | Chi phí thu nhập doanh nghiệp |
| 106 | l10n_vn_group_8211 | 8211 | Current corporate income tax expenses according to the provisions of the Law on Corporate Income Tax | Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành theo quy định của Luật thuế thu nhập doanh nghiệp |
| 107 | l10n_vn_group_911 | 911 | Income Summary | Xác định kết quả kinh doanh |