mirror of
https://github.com/bringout/oca-ocb-l10n_asia-pacific.git
synced 2026-04-26 23:42:07 +02:00
27 KiB
27 KiB
| 1 | id | name | code | account_type | reconcile | name@vi_VN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | chart1111 | Cash | 111 | asset_cash | False | Tiền mặt |
| 3 | chart112 | Demand Deposit | 112 | asset_cash | False | Tiền gửi không kỳ hạn |
| 4 | chart1121 | Bank Suspense Account | 1121 | asset_current | False | Tài khoản tạm thời ngân hàng |
| 5 | chart1131 | Money in transit | 113 | asset_cash | False | Tiền đang chuyển |
| 6 | account_journal_payment_debit_account_id | Outstanding Receipts | 1131 | asset_current | True | Biên lai chưa thanh toán |
| 7 | account_journal_payment_credit_account_id | Outstanding Payments | 1132 | asset_current | True | Khoản chi chưa thanh toán |
| 8 | chart121 | Trading Securities | 121 | asset_current | False | Chứng khoán kinh doanh |
| 9 | chart12811 | Time deposits - less than 3 months | 12811 | asset_current | False | Tiền gửi có kỳ hạn - dưới 3 tháng |
| 10 | chart12812 | Time deposits - 3-12 months | 12812 | asset_current | False | Tiền gửi có kỳ hạn - 3-12 tháng |
| 11 | chart12813 | Time deposits - long term | 12813 | asset_current | False | Tiền gửi có kỳ hạn - dài hạn |
| 12 | chart12822 | Bonds - 3-12 months | 12822 | asset_current | False | Trái phiếu - 3-12 tháng |
| 13 | chart12823 | Bonds - long term | 12823 | asset_current | False | Trái phiếu - dài hạn |
| 14 | chart12831 | Loans - short term | 12831 | asset_current | False | Cho vay - ngắn hạn |
| 15 | chart12832 | Loans - long term | 12832 | asset_current | False | Cho vay - dài hạn |
| 16 | chart12881 | Other investments held to maturity - less than 3 months | 12881 | asset_current | False | Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn - dưới 3 tháng |
| 17 | chart12882 | Other investments held to maturity - 3-12 months | 12882 | asset_current | False | Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn - 3-12 tháng |
| 18 | chart12883 | Other investments held to maturity - long term | 12883 | asset_current | False | Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn - dài hạn |
| 19 | chart1311 | Trade receivables - short term | 1311 | asset_receivable | True | Phải thu của khách hàng - ngắn hạn |
| 20 | chart1312 | Trade receivables - long term | 1312 | asset_receivable | True | Phải thu của khách hàng - dài hạn |
| 21 | chart1331 | Deductible VAT of goods and services | 1331 | asset_current | False | Thuế GTGT HHDV mua vào |
| 22 | chart1332 | Deductible VAT of fixed assets | 1332 | asset_current | False | Thuế GTGT được khấu trừ của tài sản cố định |
| 23 | chart1361 | Working capital provided to sub-units | 1361 | asset_receivable | True | Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc |
| 24 | chart13621 | Internal receivables on foreign exchange difference - short term | 13621 | asset_receivable | True | Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá - ngắn hạn |
| 25 | chart13622 | Internal receivables on foreign exchange difference - long term | 13622 | asset_receivable | True | Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá - dài hạn |
| 26 | chart13631 | Internal receivables on borrowing costs eligible for capitalization - short term | 13631 | asset_receivable | True | Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá - ngắn hạn |
| 27 | chart13632 | Internal receivables on borrowing costs eligible for capitalization - long term | 13632 | asset_receivable | True | Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá - dài hạn |
| 28 | chart13681 | Other internal receivables - short term | 13681 | asset_receivable | True | Phải thu nội bộ khác - ngắn hạn |
| 29 | chart13682 | Other internal receivables - long term | 13682 | asset_receivable | True | Phải thu nội bộ khác - dài hạn |
| 30 | chart13811 | Shortage of assets awaiting resolution - short term | 13811 | asset_receivable | True | Tài sản thiếu chờ xử lý - ngắn hạn |
| 31 | chart13812 | Shortage of assets awaiting resolution - long term | 13812 | asset_receivable | True | Tài sản thiếu chờ xử lý - dài hạn |
| 32 | chart13831 | Special consumption tax of imported goods - short term | 13831 | asset_receivable | True | Thuế TTĐB của hàng nhập khẩu - ngắn hạn |
| 33 | chart13832 | Special consumption tax of imported goods - long term | 13832 | asset_receivable | True | Thuế TTĐB của hàng nhập khẩu - dài hạn |
| 34 | chart13881 | Other receivables - short term | 13881 | asset_receivable | True | Phải thu khác - ngắn hạn |
| 35 | chart13882 | Other receivables - long term | 13882 | asset_receivable | True | Phải thu khác - dài hạn |
| 36 | chart1411 | Advances - short term | 1411 | asset_receivable | True | Tạm ứng - ngắn hạn |
| 37 | chart1412 | Advances - long term | 1412 | asset_receivable | True | Tạm ứng - dài hạn |
| 38 | chart151 | Goods in transit | 151 | asset_current | False | Hàng mua đang đi đường |
| 39 | chart152 | Raw materials | 152 | asset_current | False | Nguyên liệu, vật liệu |
| 40 | chart1531 | Tools & supplies - Short term | 1531 | asset_current | False | Công cụ, dụng cụ - ngắn hạn |
| 41 | chart1532 | Tools & supplies - Long term | 1532 | asset_current | False | Công cụ, dụng cụ - Dài hạn |
| 42 | chart1541 | Work in Progress - Short term | 1541 | asset_current | False | Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang - ngắn hạn |
| 43 | chart1542 | Work in Progress - Long term | 1542 | asset_current | False | Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang - Dài hạn |
| 44 | chart1551 | Finished Goods | 155 | asset_current | False | Sản phẩm |
| 45 | chart1561 | Goods | 156 | asset_current | False | Hàng hoá |
| 46 | chart157 | Outward goods on consignment | 157 | asset_current | False | Hàng gửi đi bán |
| 47 | chart158 | Goods in bonded warehouse | 158 | asset_current | False | Hàng hóa kho bảo thuế |
| 48 | chart171 | Government bonds purchase-resale | 171 | asset_current | False | Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
| 49 | chart2111 | Tangible fixed assets | 211 | asset_fixed | False | Tài sản cố định hữu hình |
| 50 | chart2121 | Financial leased tangible fixed assets | 212 | asset_fixed | False | Tài sản cố định thuê tài chính |
| 51 | chart2131 | Intangible fixed assets | 213 | asset_fixed | False | Tài sản cố định vô hình |
| 52 | chart2141 | Depreciation of tangible fixed assets | 2141 | asset_non_current | False | Hao mòn TSCĐ hữu hình |
| 53 | chart2142 | Depreciation of financial leased assets | 2142 | asset_non_current | False | Hao mòn TSCĐ thuê tài chính |
| 54 | chart2143 | Depreciation of intangible fixed assets | 2143 | asset_non_current | False | Hao mòn TSCĐ vô hình |
| 55 | chart2147 | Depreciation of investment properties | 2147 | asset_non_current | False | Hao mòn bất động sản đầu tư |
| 56 | chart21511 | Livestock for periodic production that have not yet reached maturity | 21511 | asset_non_current | False | Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ chưa đạt đến giai đoạn trưởng thành |
| 57 | chart215121 | Original price | 215121 | asset_non_current | False | Nguyên giá |
| 58 | chart215122 | Accumulated Depreciation | 215122 | asset_non_current | False | Giá trị khấu hao luỹ kế |
| 59 | chart21521 | Livestock that produces one-time products - Short term | 21521 | asset_non_current | False | Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần - Ngắn hạn |
| 60 | chart21522 | Livestock that produces one-time products - Long term | 21522 | asset_non_current | False | Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần - Dài hạn |
| 61 | chart21531 | Seasonal or one-time crop - Short term | 21531 | asset_non_current | False | Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần - Ngắn hạn |
| 62 | chart21532 | Seasonal or one-time crop - Long term | 21532 | asset_non_current | False | Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần - Dài hạn |
| 63 | chart217 | Investment properties | 217 | asset_non_current | False | Bất động sản đầu tư |
| 64 | chart221 | Investment in subsidiaries | 221 | asset_non_current | False | Đầu tư vào công ty con |
| 65 | chart222 | Investment in joint ventures and associates | 222 | asset_non_current | False | Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
| 66 | chart2281 | Equity investments in other entities - short term | 22811 | asset_non_current | False | Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác - ngắn hạn |
| 67 | chart22812 | Equity investments in other entities - long term | 22812 | asset_non_current | False | Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác - dài hạn |
| 68 | chart22881 | Other investment - short term | 22881 | asset_non_current | False | Đầu tư khác - ngắn hạn |
| 69 | chart22882 | Other investment - long term | 22882 | asset_non_current | False | Đầu tư khác - dài hạn |
| 70 | chart2291 | Provision for decline in value of trading securities | 2291 | asset_non_current | False | Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
| 71 | chart22921 | Provision for investment loss in other entities - short term | 22921 | asset_non_current | False | Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác- ngắn hạn |
| 72 | chart22922 | Provision for investment loss in BBC contracts - short term | 22922 | asset_non_current | False | Dự phòng tổn thất đầu tư vào hợp đồng BBC- ngắn hạn |
| 73 | chart22923 | Provision for investment loss in other entities - long term | 22923 | asset_non_current | False | Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác- dài hạn |
| 74 | chart22924 | Provision for investment loss in other entities held to maturity - long term | 22924 | asset_non_current | False | Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác nắm giữ đến ngày đáo hạn - dài hạn |
| 75 | chart22931 | Provision for doubtful debts - short term | 22931 | asset_non_current | False | Dự phòng phải thu khó đòi - ngắn hạn |
| 76 | chart22932 | Provision for doubtful debts - long term | 22932 | asset_non_current | False | Dự phòng phải thu khó đòi - dài hạn |
| 77 | chart22941 | Provision for reserve inventories | 22941 | asset_non_current | False | Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
| 78 | chart22942 | Provision for reserve inventories - long term work in progress | 22942 | asset_non_current | False | Dự phòng giảm giá hàng tồn kho- chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
| 79 | chart22943 | Provision for reserve inventories (Equipment and Spare parts) | 22943 | asset_non_current | False | Dự phòng giảm giá hàng tồn kho- thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
| 80 | chart22951 | Provision for biology asset loss - Short term | 22951 | asset_non_current | False | Dự phòng tổn thất tài sản sinh học - Ngắn hạn |
| 81 | chart22952 | Provision for biology asset loss - Long term | 22952 | asset_non_current | False | Dự phòng tổn thất tài sản sinh học - Dài hạn |
| 82 | chart2411 | Acquisition of fixed assets | 2411 | asset_non_current | False | Mua sắm TSCĐ |
| 83 | chart2412 | Construction in progress | 2412 | asset_non_current | False | Xây dựng cơ bản |
| 84 | chart2413 | Periodic repairs and maintenance of fixed assets | 2413 | asset_non_current | False | Sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ TSCĐ |
| 85 | chart2414 | Upgrading, renovating fixed assets | 2414 | asset_non_current | False | Nâng cấp, cải tạo TSCĐ |
| 86 | chart2421 | Expenses waiting for allocation - short term | 2421 | asset_prepayments | False | Chi phí chờ phân bổ - ngắn hạn |
| 87 | chart2422 | Expenses waiting for allocation - long term | 2422 | asset_prepayments | False | Chi phí chờ phân bổ - dài hạn |
| 88 | chart243 | Deferred tax assets | 243 | asset_non_current | False | Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
| 89 | chart2441 | Deposits - short term | 2441 | asset_non_current | False | Ký quỹ, ký cược - ngắn hạn |
| 90 | chart2442 | Deposits - long term | 2442 | asset_non_current | False | Ký quỹ, ký cược - dài hạn |
| 91 | chart3311 | Trade payables - short term | 3311 | liability_payable | True | Phải trả cho người bán - ngắn hạn |
| 92 | chart3312 | Trade payables - long term | 3312 | liability_payable | True | Phải trả cho người bán - dài hạn |
| 93 | chart332 | Dividend payable | 332 | liability_payable | True | Phải trả cổ tức, lợi nhuận |
| 94 | chart33311 | Output VAT | 33311 | liability_current | False | Thuế GTGT đầu ra |
| 95 | chart33312 | VAT on imported goods | 33312 | liability_payable | True | Thuế GTGT hàng nhập khẩu |
| 96 | chart33321 | Special consumption tax- short term | 33321 | liability_current | False | Thuế tiêu thụ đặc biệt - ngắn hạn |
| 97 | chart33322 | Special consumption tax - long term | 33322 | liability_current | False | Thuế tiêu thụ đặc biệt - dài hạn |
| 98 | chart33331 | Import & export tax - short term | 33331 | liability_current | False | Thuế xuất, nhập khẩu - ngắn hạn |
| 99 | chart33332 | Import & export tax - long term | 33332 | liability_current | False | Thuế xuất, nhập khẩu - dài hạn |
| 100 | chart33341 | Corporate income tax - short term | 33341 | liability_current | False | Thuế thu nhập doanh nghiệp - ngắn hạn |
| 101 | chart33342 | Corporate income tax - long term | 33342 | liability_current | False | Thuế thu nhập doanh nghiệp - dài hạn |
| 102 | chart33351 | Personal income tax - short term | 33351 | liability_current | False | Thuế thu nhập cá nhân - ngắn hạn |
| 103 | chart33352 | Personal income tax - long term | 33352 | liability_current | False | Thuế thu nhập cá nhân - dài hạn |
| 104 | chart33361 | Natural resources using tax - short term | 33361 | liability_current | False | Thuế tài nguyên - ngắn hạn |
| 105 | chart33362 | Natural resources using tax - long term | 33362 | liability_current | False | Thuế tài nguyên - dài hạn |
| 106 | chart33371 | Land & housing tax, land rental charges - short term | 33371 | liability_current | False | Thuế nhà đất, tiền thuê đất - ngắn hạn |
| 107 | chart33372 | Land & housing tax, land rental charges - long term | 33372 | liability_current | False | Thuế nhà đất, tiền thuê đất - dài hạn |
| 108 | chart33381 | Environment protection tax | 33381 | liability_current | False | Thuế bảo vệ môi trường |
| 109 | chart33382 | Other taxes | 33382 | liability_current | False | Các loại thuế khác |
| 110 | chart33391 | Fees & charges & other payables - short term | 33391 | liability_payable | True | Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác - ngắn hạn |
| 111 | chart33392 | Fees & charges & other payables - long term | 33392 | liability_payable | True | Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác - dài hạn |
| 112 | chart33411 | Payables to staff - short term | 3341 | liability_payable | True | Phải trả công nhân viên - ngắn hạn |
| 113 | chart33412 | Payables to staff - long term | 3342 | liability_payable | True | Phải trả công nhân viên - dài hạn |
| 114 | chart3351 | Accrued expenses - short term | 3351 | liability_payable | True | Chi phí phải trả - ngắn hạn |
| 115 | chart3352 | Accrued expenses - long term | 3352 | liability_payable | True | Chi phí phải trả - dài hạn |
| 116 | chart3361 | Internal payables for working capital received | 3361 | liability_payable | True | Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
| 117 | chart33621 | Internal payables for foreign exchange differences - short term | 33621 | liability_payable | True | Phải trả nội bộ về chênh lệch tỉ giá - ngắn hạn |
| 118 | chart33622 | Internal payables for foreign exchange differences - long term | 33622 | liability_payable | True | Phải trả nội bộ về chênh lệch tỉ giá - dài hạn |
| 119 | chart33631 | Internal payables for borrowing costs eligible for capitalization - short term | 33631 | liability_payable | True | Phải trả nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá - ngắn hạn |
| 120 | chart33632 | Internal payables for borrowing costs eligible for capitalization - long term | 33632 | liability_payable | True | Phải trả nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá - dài hạn |
| 121 | chart33681 | Other internal payables - short term | 33681 | liability_payable | True | Phải trả nội bộ khác - ngắn hạn |
| 122 | chart33682 | Other internal payables - long term | 33682 | liability_payable | True | Phải trả nội bộ khác - dài hạn |
| 123 | chart337 | Progress billings for construction contracts | 337 | liability_payable | True | Thanh toán theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
| 124 | chart33811 | Surplus of assets awaiting for resolution - short term | 33811 | liability_payable | True | Tài sản thừa chờ giải quyết - ngắn hạn |
| 125 | chart33812 | Surplus of assets awaiting for resolution - long term | 33812 | liability_payable | True | Tài sản thừa chờ giải quyết - dài hạn |
| 126 | chart33821 | Trade union fees - short term | 33821 | liability_payable | True | Kinh phí công đoàn - ngắn hạn |
| 127 | chart33822 | Trade union fees - long term | 33822 | liability_payable | True | Kinh phí công đoàn - dài hạn |
| 128 | chart33831 | Social insurance - short term | 33831 | liability_payable | True | Bảo hiểm xã hội - ngắn hạn |
| 129 | chart33832 | Social insurance - long term | 33832 | liability_payable | True | Bảo hiểm xã hội - dài hạn |
| 130 | chart33841 | Health insurance - short term | 33841 | liability_payable | True | Bảo hiểm y tế - ngắn hạn |
| 131 | chart33842 | Health insurance - long term | 33842 | liability_payable | True | Bảo hiểm y tế - dài hạn |
| 132 | chart33861 | Unemployment insurance - short term | 33861 | liability_payable | True | Bảo hiểm thất nghiệp - ngắn hạn |
| 133 | chart33862 | Unemployment insurance - long term | 33862 | liability_payable | True | Bảo hiểm thất nghiệp - dài hạn |
| 134 | chart33871 | Unearned revenue - short term | 33871 | liability_current | True | Doanh thu chưa thực hiện - ngắn hạn |
| 135 | chart33872 | Unearned revenue - long term | 33872 | liability_current | True | Doanh thu chưa thực hiện - dài hạn |
| 136 | chart33881 | Other payables - short term | 33881 | liability_payable | True | Phải trả, phải nộp khác - ngắn hạn |
| 137 | chart33882 | Other payables - long term | 33882 | liability_payable | True | Phải trả, phải nộp khác - dài hạn |
| 138 | chart34111 | Borrowings - short term | 34111 | liability_payable | True | Các khoản đi vay - ngắn hạn |
| 139 | chart34112 | Borrowings - long term | 34112 | liability_payable | True | Các khoản đi vay - dài hạn |
| 140 | chart34121 | Financial leased liabilities - short term | 34121 | liability_current | False | Nợ thuê tài chính - ngắn hạn |
| 141 | chart34122 | Financial leased liabilities - long term | 34122 | liability_current | False | Nợ thuê tài chính - dài hạn |
| 142 | chart34311 | Ordinary bonds - Short term | 34311 | liability_current | False | Trái phiếu thường - ngắn hạn |
| 143 | chart34312 | Ordinary bonds - Long term | 34312 | liability_current | False | Trái phiếu thường - dài hạn |
| 144 | chart3432 | Convertible bonds | 3432 | liability_current | False | Trái phiếu chuyển đổi |
| 145 | chart3441 | Deposits received - short term | 3441 | liability_current | False | Nhận ký quỹ, ký cược - ngắn hạn |
| 146 | chart3442 | Deposits received - long term | 3442 | liability_current | False | Nhận ký quỹ, ký cược - dài hạn |
| 147 | chart347 | Deferred tax liabilities | 347 | liability_current | False | Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
| 148 | chart35211 | Product warranty provisions - short term | 35211 | liability_current | False | Dự phòng bảo hành sản phẩm hàng hoá - ngắn hạn |
| 149 | chart35212 | Product warranty provisions - long term | 35212 | liability_current | False | Dự phòng bảo hành sản phẩm hàng hoá - dài hạn |
| 150 | chart35221 | Construction warranty provisions - short term | 35221 | liability_current | False | Dự phòng bảo hành công trình xây dựng - ngắn hạn |
| 151 | chart35222 | Construction warranty provisions - long term | 35222 | liability_current | False | Dự phòng bảo hành công trình xây dựng - dài hạn |
| 152 | chart35231 | Enterprise restructuring provisions - short term | 35231 | liability_current | False | Dự phòng tái cơ cấu doanh nghiệp - ngắn hạn |
| 153 | chart35232 | Enterprise restructuring provisions - long term | 35232 | liability_current | False | Dự phòng tái cơ cấu doanh nghiệp - dài hạn |
| 154 | chart35241 | Other provisions - short term | 35251 | liability_current | False | Dự phòng phải trả khác - ngắn hạn |
| 155 | chart35242 | Other provisions - long term | 35252 | liability_current | False | Dự phòng phải trả khác - dài hạn |
| 156 | chart3531 | Bonus fund | 3531 | liability_current | False | Quỹ khen thưởng |
| 157 | chart3532 | Welfare fund | 3532 | liability_current | False | Quỹ phúc lợi |
| 158 | chart3533 | Welfare fund used for fixed asset acquisitions | 3533 | liability_current | False | Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ |
| 159 | chart3534 | Management bonus fund | 3534 | liability_current | False | Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty |
| 160 | chart3561 | Science and technology development fund | 3561 | liability_current | False | Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
| 161 | chart3562 | Science and technology development fund used for fixed asset acquisition | 3562 | liability_current | False | Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành TSCĐ |
| 162 | chart357 | Price stabilization fund | 357 | liability_current | False | Quỹ bình ổn giá |
| 163 | chart41111 | Ordinary shares with voting rights | 41111 | equity | False | Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
| 164 | chart41112 | Preferred shares - payable | 411121 | equity | False | Cổ phiếu ưu đãi - Nợ phải trả |
| 165 | chart411122 | Preferred shares - owner's equity | 411122 | equity | False | Cổ phiếu ưu đãi - Vốn chủ sở hữu |
| 166 | chart4112 | Capital surplus | 4112 | equity | False | Thặng dư vốn |
| 167 | chart4113 | Conversion options on convertible bonds | 4113 | equity | False | Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
| 168 | chart4118 | Other capital | 4118 | equity | False | Vốn khác |
| 169 | chart412 | Revaluation differences on asset | 412 | equity | False | Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
| 170 | chart4131 | Exchange rate differences | 413 | equity | False | Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
| 171 | chart414 | Investment & development fund | 414 | equity | False | Quỹ đầu tư phát triển |
| 172 | chart418 | Other equity funds | 418 | equity | False | Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
| 173 | chart419 | Stocks bought from oneself | 419 | equity | False | Cổ phiếu mua lại của chính mình |
| 174 | chart4211 | Undistributed profit after tax of previous year | 4211 | equity | False | Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm trước |
| 175 | chart4212 | Undistributed profit after tax of current year | 4212 | equity | False | Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm nay |
| 176 | chart5111 | Revenue from sales and services | 511 | income | False | Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
| 177 | chart515 | Financial income | 515 | income | False | Doanh thu hoạt động tài chính |
| 178 | chart5211 | Sales discounts | 521 | income | False | Các khoản giảm trừ doanh thu |
| 179 | chart621 | Direct raw material costs | 621 | expense_direct_cost | False | Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp |
| 180 | chart622 | Direct labour costs | 622 | expense_direct_cost | False | Chi phí nhân công trực tiếp |
| 181 | chart6231 | Labour costs | 6231 | expense_direct_cost | False | Chi phí nhân công |
| 182 | chart6232 | Material costs | 6232 | expense_direct_cost | False | Chi phí nguyên, vật liệu |
| 183 | chart6233 | Tools and instruments | 6233 | expense_direct_cost | False | Chi phí dụng cụ sản xuất |
| 184 | chart6234 | Equipment depreciation expense | 6234 | expense_direct_cost | False | Chi phí khấu hao máy thi công |
| 185 | chart6237 | Outside services | 6237 | expense_direct_cost | False | Chi phí dịch vụ mua ngoài |
| 186 | chart6238 | Other expenses | 6238 | expense_direct_cost | False | Chi phí bằng tiền khác |
| 187 | chart6271 | Factory staff costs | 6271 | expense_direct_cost | False | Chi phí nhân viên phân xưởng |
| 188 | chart6272 | Material costs | 6272 | expense_direct_cost | False | Chi phí nguyên, vật liệu |
| 189 | chart6273 | Tools and instruments | 6273 | expense_direct_cost | False | Chi phí dụng cụ sản xuất |
| 190 | chart6274 | Fixed asset depreciation | 6274 | expense_depreciation | False | Chi phí khấu hao TSCĐ |
| 191 | chart6275 | Taxes, fees and charges | 6275 | expense_direct_cost | False | Thuế, phí, lệ phí |
| 192 | chart6277 | Outside services | 6277 | expense_direct_cost | False | Chi phí dịch vụ mua ngoài |
| 193 | chart6278 | Other expenses | 6278 | expense_direct_cost | False | Chi phí bằng tiền khác |
| 194 | chart632 | Costs of goods sold | 632 | expense_direct_cost | False | Giá vốn hàng bán |
| 195 | chart635 | Financial expenses | 635 | expense | False | Chi phí tài chính |
| 196 | chart6351 | Financial expenses - interest expense | 6351 | expense | False | Chi phí tài chính |
| 197 | chart6411 | Employees costs | 6411 | expense | False | Chi phí nhân viên |
| 198 | chart6412 | Materials and packing materials | 6412 | expense | False | Chi phí nguyên vật liệu, bao bì |
| 199 | chart6413 | Tools and instruments | 6413 | expense | False | Chi phí dụng cụ, đồ dùng |
| 200 | chart6414 | Fixed asset depreciation | 6414 | expense_depreciation | False | Chi phí khấu hao TSCĐ |
| 201 | chart6415 | Taxes, fees and charges | 6415 | expense | False | Thuế, phí, lệ phí |
| 202 | chart6417 | Outside services | 6417 | expense | False | Chi phí dịch vụ mua ngoài |
| 203 | chart6418 | Other expenses | 6418 | expense | False | Chi phí bằng tiền khác |
| 204 | chart6421 | Employees management costs | 6421 | expense | False | Chi phí nhân viên |
| 205 | chart6422 | Office supply expenses | 6422 | expense | False | Chi phí vật liệu quản lý |
| 206 | chart6423 | Stationery costs | 6423 | expense | False | Chi phí đồ dùng văn phòng |
| 207 | chart6424 | Fixed asset depreciation | 6424 | expense_depreciation | False | Chi phí khấu hao TSCĐ |
| 208 | chart6425 | Taxes, fees and charges | 6425 | expense | False | Thuế, phí và lệ phí |
| 209 | chart6426 | Provision expenses | 6426 | expense | False | Chi phí dự phòng |
| 210 | chart6427 | Outside services | 6427 | expense | False | Chi phí dịch vụ mua ngoài |
| 211 | chart6428 | Other expenses | 6428 | expense | False | Chi phí bằng tiền khác |
| 212 | chart711 | Other Income | 711 | income_other | False | Thu nhập khác |
| 213 | chart811 | Other Expenses | 811 | expense | False | Chi phí khác |
| 214 | chart8211 | Current corporate income tax expenses according to the provisions of the Law on Corporate Income Tax | 82111 | expense | False | Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành theo quy định của Luật thuế thu nhập doanh nghiệp |
| 215 | chart82112 | Additional corporate income tax expense under the global minimum tax rules | 82112 | expense | False | Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định về thuế tối thiểu toàn cầu |
| 216 | chart8212 | Deferred tax expense | 8212 | expense | False | Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại |
| 217 | chart911 | Income Summary | 911 | equity_unaffected | False | Xác định kết quả kinh doanh |